menu_book
見出し語検索結果 "góp ý" (1件)
日本語
動指摘する
Thầy giáo góp ý lỗi sai của học sinh.
先生が生徒の間違いを指摘した。
swap_horiz
類語検索結果 "góp ý" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "góp ý" (2件)
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Thầy giáo góp ý lỗi sai của học sinh.
先生が生徒の間違いを指摘した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)